베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "đối với" (1)
đối với

영어
구for
Đối với người nước ngoài, phát âm của tiếng Việt khó
For foreigners, Vietnamese pronunciation is difficult.
관련 단어 "đối với" (2)
sự tín nhiệm quá mức đối với trái phiếu

영어
명사excessive trust in public debt
yêu cầu thanh toán đối với người gây tai nạn

영어
명사perpetrator bill
표현 "đối với" (19)
Đối với người nước ngoài, phát âm của tiếng Việt khó
For foreigners, Vietnamese pronunciation is difficult.
Gây ra tình trạng gián đoạn đáng kể đối với hàng nghìn hành khách.
Caused significant disruption to thousands of passengers.
Tổng mức án đối với người đàn ông này lên tới 50 năm tù giam.
The total sentence for this man amounted to 50 years of imprisonment.
Sẽ bị phạt tù 3-15 năm đối với mỗi tội danh.
Will be sentenced to 3-15 years in prison for each offense.
Bài huấn luyện bay đêm rất quan trọng đối với phi công.
Night flight training is very important for pilots.
Quyền sở hữu đối với căn nhà này đã được chuyển giao cho người mua mới.
The ownership right to this house has been transferred to the new buyer.
Iran yêu cầu quyền pháp lý đối với eo biển phải được công nhận.
Iran demands that legal rights over the strait must be recognized.
Tòa hình sự đã tuyên án đối với nghi phạm trong vụ án.
The criminal court sentenced the suspect in the case.
Lệnh phong tỏa áp dụng đối với tất cả tàu thuyền.
The blockade order applies to all ships.
Sự giúp đỡ của bạn rất quý báu đối với tôi.
Your help is very valuable to me.
Vấn đề này có ý nghĩa sâu sắc đối với tương lai của đất nước.
This issue has profound implications for the future of the country.
Một trong những hướng được đề cập là việc tham gia các chương trình thử nghiệm lâm sàng quốc tế đối với vaccine mRNA điều trị ung thư và các vaccine thế hệ mới.
One of the mentioned directions is participation in international clinical trial programs for mRNA cancer vaccines and new generation vaccines.
Cảm nhận của người dân đối với nền kinh tế có ý nghĩa quan trọng.
People's perception of the economy is important.
Lời khai của nhân chứng rất quan trọng đối với vụ án.
The witness's testimony is very important for the case.
Cô ấy có sức hút lớn đối với khán giả quốc tế.
She has great appeal to international audiences.
Đối với trẻ em gái tuổi dậy thì, thể thao rất quan trọng.
For adolescent girls, sports are very important.
Khi chính quyền Trump nới lỏng quản lý đối với tiền số, thị trường có thể phản ứng tích cực.
When the Trump administration relaxes regulations on cryptocurrency, the market may react positively.
Iran muốn thu phí đối với tàu bè đi qua eo biển để khôi phục lưu thông hàng hải.
Iran wants to collect fees from ships passing through the strait to restore maritime traffic.
Các hải trình đi qua eo biển Hormuz rất quan trọng đối với thương mại toàn cầu.
Sea routes through the Strait of Hormuz are crucial for global trade.
